女王
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女王 nghĩa là nữ hoàng, bà hoàng, chúa, nữ vương.
Nghĩa của 女王
Danh từ
- Nữ hoàng, bà hoàng, chúa.
- Nữ vương. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: じょうおう, にょおう
Từ ghép có 女王
- 女王蜂 — Ong chúa.
Câu ví dụ với 女王
- 女王様が長生きされますように。 Đức nữ hoàng muôn năm !Tatoeba #147285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ queen; female monarch; female sovereign
- Danh từ queen consort; consort of a king
- Danh từ queen
- Danh từ princess; title for female imperial family members three or more generations removed from an emperor
- Danh từ female champion
Câu hỏi thường gặp
女王 nghĩa là gì?
女王 (danh từ) nghĩa là nữ hoàng, bà hoàng, chúa, nữ vương.
女王 đọc là gì?
女王 đọc là じょおう (romaji: jōu).
Âm Hán Việt của 女王 là gì?
Âm Hán Việt của 女王 là "nữ vương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.