Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mĩ nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
美女 nghĩa là mĩ nữ.
Nghĩa của 美女
Danh từ
Mĩ nữ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 美女
眠れる森の美女 — Người đẹp ngủ trong rừng, Công chúa ngủ trong rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ beautiful woman
Câu hỏi thường gặp
美女 nghĩa là gì?
美女 (danh từ) nghĩa là mĩ nữ.
美女 đọc là gì?
美女 đọc là びじょ (romaji: bijo).
Âm Hán Việt của 美女 là gì?
Âm Hán Việt của 美女 là "mĩ nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.