Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tu đạo nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
修道女 nghĩa là xơ, bà xơ, nữ tu sĩ.
Nghĩa của 修道女
Danh từ
Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (Catholic) nun; sister
Câu hỏi thường gặp
修道女 nghĩa là gì?
修道女 (danh từ) nghĩa là xơ, bà xơ, nữ tu sĩ.
修道女 đọc là gì?
修道女 đọc là しゅうどうじょ (romaji: shūdōjo).
Âm Hán Việt của 修道女 là gì?
Âm Hán Việt của 修道女 là "tu đạo nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.