TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巫女(みこ)

từ thông dụng
みこmiko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VU NỮ 巫 vu·女 nữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vu nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

巫女 nghĩa là một vu nữ.

Nghĩa của 巫女

Danh từ

  1. Một trinh nữ phục vụ tại một đền thờ Thần đạo, giúp đón tiếp khách viếng thăm và biểu diễn các điệu múa trong các nghi lễ, cùng với các công việc khác; một vu nữ.
  2. Một trinh nữ phục vụ một vị thần với vai trò là người trung gian truyền đạt lời sấm truyền.
    • 星神に鎮魂の祈りを捧げる巫女。Một nữ tư tế dâng những lời cầu nguyện giúp linh hồn được an nghỉ cho Thần Sao.

Cách viết khác: 神子, 巫子, ふじょ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巫女

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miko; shrine maiden; young girl or woman (trad. an unmarried virgin) who assists priests at shrines
  • Danh từ medium; sorceress; shamaness

Câu hỏi thường gặp

巫女 nghĩa là gì?

巫女 (danh từ) nghĩa là một vu nữ.

巫女 đọc là gì?

巫女 đọc là みこ (romaji: miko).

Âm Hán Việt của 巫女 là gì?

Âm Hán Việt của 巫女 là "vu nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.