女優
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ ưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
女優 nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.
Nghĩa của 女優
Danh từ
- Diễn viên, nữ diễn viên.
Từ liên quan với 女優
Câu ví dụ với 女優
- 彼は女優と結婚した。 Anh ấy kết hôn với một nữ diễn viên.Tatoeba #104216
- 白い服を着ている婦人は有名な女優です。 Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.Tatoeba #121420
- その女優が離婚するといううわさが広まっている。 Có một tin đồn đang lan truyền, rằng nữ diễn viên đó sẽ ly hôn.Tatoeba #209330
- 驚いたことに、彼は大変美しい女優と結婚しました。 Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180051
- ジョーンは子供の頃はみじめだったが、のちに大女優になった。 Joan đã trở thành một nữ diễn viên tài ba dù phải trải qua tuổi thơ khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ actress; female actor
Câu hỏi thường gặp
女優 nghĩa là gì?
女優 (danh từ) nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.
女優 đọc là gì?
女優 đọc là じょゆう (romaji: joyū).
Âm Hán Việt của 女優 là gì?
Âm Hán Việt của 女優 là "nữ ưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.