少女
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiếu nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
少女 nghĩa là cô gái, gái, con gái.
Nghĩa của 少女
Danh từ
- Cô gái, gái, con gái.
Cách viết khác: 小女
Từ ghép có 少女
- 魔法少女 — Ma pháp thiếu nữ (những thiếu nữ có năng lực siêu nhiên và tham gia những cuộc phiêu lưu ma thuật)
Câu ví dụ với 少女
- 彼は少女たちを3列に分けた。 Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.Tatoeba #104081
- その少女はお母さんに似ている。 Cô ta trông giống mẹ.Tatoeba #209217
- あの少女は誰ですか。 Cô gái kia là ai nhỉ.Tatoeba #230853
- 私に美しい花をくれた少女は君の妹でした。 Cô gái mà đã tặng cho tôi những bông hoa đẹp là em gái bạn.Tatoeba #164336
- その少女はサンタクロースがいると今も信じている。 Cô ấy vẫn còn tin vào ông già Noel.Tatoeba #209216
- あの少女は自分が王女様だという妄想にとらわれている。 Cô gái đó đang hoang tưởng mình là công chúa.Tatoeba #230854
- メアリーはとてもかわいい少女です。 Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194799
- 彼らには子供がいなかったので、少女を養女にすることにした。 Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98629
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ girl (usu. between 7 and 17); young lady
- Danh từ female between 17 and 20 years old (ritsuryō period) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
少女 nghĩa là gì?
少女 (danh từ) nghĩa là cô gái, gái, con gái.
少女 đọc là gì?
少女 đọc là しょうじょ (romaji: shōjo).
Âm Hán Việt của 少女 là gì?
Âm Hán Việt của 少女 là "thiếu nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.