Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ học sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
女学生 nghĩa là nữ sinh.
Nghĩa của 女学生
Danh từ
Nữ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ schoolgirl; female student
Câu hỏi thường gặp
女学生 nghĩa là gì?
女学生 (danh từ) nghĩa là nữ sinh.
女学生 đọc là gì?
女学生 đọc là じょがくせい (romaji: jogakusei).
Âm Hán Việt của 女学生 là gì?
Âm Hán Việt của 女学生 là "nữ học sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.