男
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
男 nghĩa là đàn ông, nam, người.
Nghĩa của 男
Danh từ
- Đàn ông, nam.
- Người.
Cách viết khác: おっこ
Từ liên quan với 男
Từ ghép có 男
- 男の子 — Trai, con trai, chàng trai.
- 男性 — Đàn ông, trai, đực, nam, người.
- 男の人 — Đàn ông.
- 男子 — Chàng trai, trai.
- 長男 — Trưởng nam.
- 男優 — Diễn viên.
- 男やもめ — Người góa vợ.
- 男児 — Nam nhi.
- 一男 — Chàng trai độc thân.
- 男爵 — Nam tước.
- 男尊女卑 — Nam tôn nữ ti.
- 寡男 — Người góa vợ.
- 男根 — Dương vật, chim, ngọc hành.
- 狼男 — Người sói, ma sói.
- 男根期 — Giai đoạn dương vật, giai đoạn dương vật tượng trưng (giai đoạn thứ ba (khoảng từ 3-6 tuổi) trong lý thuyết phát triển t
- 男根崇拝 — Sự tôn thờ dương vật.
Câu ví dụ với 男
- 男は家を造り女は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #127209
- 男がその部屋に入るのが見えた。 Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.Tatoeba #127280
- 見知らぬ男が私の襟をつかんだ。 Một người đàn ông lạ mặt nắm cổ áo tôi.Tatoeba #175123
- 1人の男が私に手を振っていた。 Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.Tatoeba #235732
- その男は苦痛でうめいた。 Người đàn ông đó đã rên rỉ trong đau đớn.Tatoeba #208073
- 男は刑事に銃を向けた。 Tom chĩa súng vào người thám tử đó.Tatoeba #127205
- 私は男の姿を見た。 Tôi thấy bóng dáng của một người đàn ông.Tatoeba #155142
- ある日、その男たちが彼の村に到着した。 Một ngày nọ, những người đàn ông đó đã tới làng của anh ấy.Tatoeba #229813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ man; male
- Danh từ fellow; guy; chap; bloke
- Danh từ male lover; boyfriend; man
- Danh từ manliness; manly honor; manly honour; manly reputation
Câu hỏi thường gặp
男 nghĩa là gì?
男 (danh từ) nghĩa là đàn ông, nam, người.
男 đọc là gì?
男 đọc là おとこ (romaji: otoko).
Âm Hán Việt của 男 là gì?
Âm Hán Việt của 男 là "nam". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.