TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魔法少女(まほうしょうじょ)

まほうしょうじょmahōshōjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA PHÁP THIẾU NỮ 魔 ma·法 pháp·少 thiếu·女 nữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma pháp thiếu nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

魔法少女 nghĩa là ma pháp thiếu nữ.

Nghĩa của 魔法少女

Danh từ

  1. Ma pháp thiếu nữ (những thiếu nữ có năng lực siêu nhiên và tham gia những cuộc phiêu lưu ma thuật)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magical girl (in anime, manga, etc.); girl with magical powers; young witch

Câu hỏi thường gặp

魔法少女 nghĩa là gì?

魔法少女 (danh từ) nghĩa là ma pháp thiếu nữ.

魔法少女 đọc là gì?

魔法少女 đọc là まほうしょうじょ (romaji: mahōshōjo).

Âm Hán Việt của 魔法少女 là gì?

Âm Hán Việt của 魔法少女 là "ma pháp thiếu nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.