魔法少女
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma pháp thiếu nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
魔法少女 nghĩa là ma pháp thiếu nữ.
Nghĩa của 魔法少女
Danh từ
- Ma pháp thiếu nữ (những thiếu nữ có năng lực siêu nhiên và tham gia những cuộc phiêu lưu ma thuật)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magical girl (in anime, manga, etc.); girl with magical powers; young witch
Câu hỏi thường gặp
魔法少女 nghĩa là gì?
魔法少女 (danh từ) nghĩa là ma pháp thiếu nữ.
魔法少女 đọc là gì?
魔法少女 đọc là まほうしょうじょ (romaji: mahōshōjo).
Âm Hán Việt của 魔法少女 là gì?
Âm Hán Việt của 魔法少女 là "ma pháp thiếu nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.