処女
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xử nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
処女 nghĩa là thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ.
Nghĩa của 処女
Danh từ
- Thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ.
Từ liên quan với 処女
Từ ghép có 処女
Câu ví dụ với 処女
- タイタニック号は処女航海で沈没した。 Tàu Titanic chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.Tatoeba #203971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virgin (usu. female); maiden
- Tính từ virgin (e.g. forest); unspoiled by human activity
- Tính từ debut; maiden (e.g. voyage)
Câu hỏi thường gặp
処女 nghĩa là gì?
処女 (danh từ) nghĩa là thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ.
処女 đọc là gì?
処女 đọc là しょじょ (romaji: shojo).
Âm Hán Việt của 処女 là gì?
Âm Hán Việt của 処女 là "xử nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.