TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

売女(ばいた)

ばいたbaita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠI NỮ 売 mại·女 nữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mại nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

売女 nghĩa là đĩ, gái điếm.

Nghĩa của 売女

Danh từ

  1. miệt thị Đĩ, gái điếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prostitute; whore (miệt thị)
  • Danh từ tramp; floozy; slut; bitch (miệt thị)

Câu hỏi thường gặp

売女 nghĩa là gì?

売女 (danh từ) nghĩa là đĩ, gái điếm.

売女 đọc là gì?

売女 đọc là ばいた (romaji: baita).

Âm Hán Việt của 売女 là gì?

Âm Hán Việt của 売女 là "mại nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.