売女
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mại nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
売女 nghĩa là đĩ, gái điếm.
Nghĩa của 売女
Danh từ
- miệt thị Đĩ, gái điếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prostitute; whore (miệt thị)
- Danh từ tramp; floozy; slut; bitch (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
売女 nghĩa là gì?
売女 (danh từ) nghĩa là đĩ, gái điếm.
売女 đọc là gì?
売女 đọc là ばいた (romaji: baita).
Âm Hán Việt của 売女 là gì?
Âm Hán Việt của 売女 là "mại nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.