TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魔女(まじょ)

từ thông dụng
まじょmajo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA NỮ 魔 ma·女 nữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

魔女 nghĩa là phù thuỷ.

Nghĩa của 魔女

Danh từ

  1. Phù thuỷ.

Câu ví dụ với 魔女

  • 私は魔女ではありません。 Tôi không phải là phù thủy.Tatoeba #794757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ witch

Câu hỏi thường gặp

魔女 nghĩa là gì?

魔女 (danh từ) nghĩa là phù thuỷ.

魔女 đọc là gì?

魔女 đọc là まじょ (romaji: majo).

Âm Hán Việt của 魔女 là gì?

Âm Hán Việt của 魔女 là "ma nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.