品
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
品 nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.
Nghĩa của 品
Danh từ
- Thương phẩm, hàng hoá.
Cách viết khác: 科, 階
Từ ghép có 品
- 商品 — Thương phẩm, hàng hoá.
- 作品 — Tác phẩm.
- 製品 — Sản phẩm, hàng hoá.
- 品物 — Phẩm vật, thương phẩm, hàng hoá, vật phẩm.
- 品質 — Phẩm chất, chất lượng.
- 食品 — Thực phẩm, thức ăn, đồ ăn.
- 部品 — Phụ tùng.
- 食料品 — Thực phẩm.
- 芸術作品 — Tác phẩm nghệ thuật.
- 化粧品 — Mỹ phẩm, mĩ phẩm.
- 薬品 — Dược phẩm.
- 品詞 — Từ loại.
- 品質管理 — Kiểm tra chất lượng.
- 展示品 — Vật trưng bày, vật triển lãm.
- 医薬品 — Thuốc.
- 品種 — Nòi.
- 賞品 — Giải thưởng, phần thưởng.
- 絶品 — Tuyệt phẩm.
- 宝飾品 — Đồ châu báu, đồ nữ trang.
- 物品 — Thương phẩm, hàng hoá.
- 品格 — Phẩm cách.
- 廃品 — Rác.
- 完成品 — Thành phẩm.
- 贈答品 — Quà tặng, quà biếu.
- 記念品 — Đồ lưu niệm.
- 戦利品 — Chiến lợi phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ article; item; thing; goods; stock
- Danh từ quality
- Danh từ flirtatiousness; coquetry
Câu hỏi thường gặp
品 nghĩa là gì?
品 (danh từ) nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.
品 đọc là gì?
品 đọc là しな (romaji: shina).
Âm Hán Việt của 品 là gì?
Âm Hán Việt của 品 là "phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.