商品
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
商品 nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.
Nghĩa của 商品
Danh từ
- Thương phẩm, hàng hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 商品
- 商品名 — Tên thương mại.
Câu ví dụ với 商品
- 価格.comというサイトでは、電化製品ごとに、その商品を出品している各店舗の価格を比較することができます。 Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh giá của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.Tatoeba #8210813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commodity; article of commerce; goods; stock; merchandise
Câu hỏi thường gặp
商品 nghĩa là gì?
商品 (danh từ) nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.
商品 đọc là gì?
商品 đọc là しょうひん (romaji: shōhin).
Âm Hán Việt của 商品 là gì?
Âm Hán Việt của 商品 là "thương phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.