部品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
部品 nghĩa là phụ tùng.
Nghĩa của 部品
Danh từ
- Phụ tùng.
Câu ví dụ với 部品
- 我々はその自動車メーカーに部品を供給している。 Chúng tôi cung cấp phụ tùng cho nhà sản xuất xe hơiTatoeba #186048
- その機械は部品が足りない。 Chiếc máy bị thiếu vài phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parts; accessories; components
Câu hỏi thường gặp
部品 nghĩa là gì?
部品 (danh từ) nghĩa là phụ tùng.
部品 đọc là gì?
部品 đọc là ぶひん (romaji: buhin).
Âm Hán Việt của 部品 là gì?
Âm Hán Việt của 部品 là "bộ phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.