医薬品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “y dược phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
医薬品 nghĩa là thuốc.
Nghĩa của 医薬品
Danh từ
- Thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medical and pharmaceutical products; medicinal supplies; drugs; pharmaceuticals; medicine
Câu hỏi thường gặp
医薬品 nghĩa là gì?
医薬品 (danh từ) nghĩa là thuốc.
医薬品 đọc là gì?
医薬品 đọc là いやくひん (romaji: iyakuhin).
Âm Hán Việt của 医薬品 là gì?
Âm Hán Việt của 医薬品 là "y dược phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.