TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賞品(しょうひん)

JLPT N2 từ thông dụng
しょうひんshōhin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỞNG PHẨM 賞 thưởng·品 phẩm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thưởng phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

賞品 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.

Nghĩa của 賞品

Danh từ

  1. Giải thưởng, phần thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prize; trophy

Câu hỏi thường gặp

賞品 nghĩa là gì?

賞品 (danh từ) nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.

賞品 đọc là gì?

賞品 đọc là しょうひん (romaji: shōhin).

Âm Hán Việt của 賞品 là gì?

Âm Hán Việt của 賞品 là "thưởng phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.