賞品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thưởng phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
賞品 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.
Nghĩa của 賞品
Danh từ
- Giải thưởng, phần thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prize; trophy
Câu hỏi thường gặp
賞品 nghĩa là gì?
賞品 (danh từ) nghĩa là giải thưởng, phần thưởng.
賞品 đọc là gì?
賞品 đọc là しょうひん (romaji: shōhin).
Âm Hán Việt của 賞品 là gì?
Âm Hán Việt của 賞品 là "thưởng phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.