TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

贈答品(ぞうとうひん)

ぞうとうひんzōtōhin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẶNG ĐÁP PHẨM 贈 tặng·答 đáp·品 phẩm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tặng đáp phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

贈答品 nghĩa là quà tặng, quà biếu.

Nghĩa của 贈答品

Danh từ

  1. Quà tặng, quà biếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gift; present

Câu hỏi thường gặp

贈答品 nghĩa là gì?

贈答品 (danh từ) nghĩa là quà tặng, quà biếu.

贈答品 đọc là gì?

贈答品 đọc là ぞうとうひん (romaji: zōtōhin).

Âm Hán Việt của 贈答品 là gì?

Âm Hán Việt của 贈答品 là "tặng đáp phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.