贈答品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tặng đáp phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
贈答品 nghĩa là quà tặng, quà biếu.
Nghĩa của 贈答品
Danh từ
- Quà tặng, quà biếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gift; present
Câu hỏi thường gặp
贈答品 nghĩa là gì?
贈答品 (danh từ) nghĩa là quà tặng, quà biếu.
贈答品 đọc là gì?
贈答品 đọc là ぞうとうひん (romaji: zōtōhin).
Âm Hán Việt của 贈答品 là gì?
Âm Hán Việt của 贈答品 là "tặng đáp phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.