品質
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phẩm chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
品質 nghĩa là phẩm chất, chất lượng.
Nghĩa của 品質
Danh từ
- Phẩm chất, chất lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 品質
- 品質管理 — Kiểm tra chất lượng.
Câu ví dụ với 品質
- その会社は高品質の製品で知られている。 Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.Tatoeba #211805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quality (of a product or a service)
Câu hỏi thường gặp
品質 nghĩa là gì?
品質 (danh từ) nghĩa là phẩm chất, chất lượng.
品質 đọc là gì?
品質 đọc là ひんしつ (romaji: hinshitsu).
Âm Hán Việt của 品質 là gì?
Âm Hán Việt của 品質 là "phẩm chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.