品種
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phẩm chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
品種 nghĩa là nòi.
Nghĩa của 品種
Danh từ
- Nòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ type (of goods); sort
- Danh từ (taxonomical) form
- Danh từ breed; variety; kind; type; cultivar
Câu hỏi thường gặp
品種 nghĩa là gì?
品種 (danh từ) nghĩa là nòi.
品種 đọc là gì?
品種 đọc là ひんしゅ (romaji: hinshu).
Âm Hán Việt của 品種 là gì?
Âm Hán Việt của 品種 là "phẩm chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.