完成品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn thành phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
完成品 nghĩa là thành phẩm.
Nghĩa của 完成品
Danh từ
- Thành phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finished product; finished goods; completed article
Câu hỏi thường gặp
完成品 nghĩa là gì?
完成品 (danh từ) nghĩa là thành phẩm.
完成品 đọc là gì?
完成品 đọc là かんせいひん (romaji: kanseihin).
Âm Hán Việt của 完成品 là gì?
Âm Hán Việt của 完成品 là "hoàn thành phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.