TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

完成品(かんせいひん)

かんせいひんkanseihin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN THÀNH PHẨM 完 hoàn·成 thành·品 phẩm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn thành phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

完成品 nghĩa là thành phẩm.

Nghĩa của 完成品

Danh từ

  1. Thành phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finished product; finished goods; completed article

Câu hỏi thường gặp

完成品 nghĩa là gì?

完成品 (danh từ) nghĩa là thành phẩm.

完成品 đọc là gì?

完成品 đọc là かんせいひん (romaji: kanseihin).

Âm Hán Việt của 完成品 là gì?

Âm Hán Việt của 完成品 là "hoàn thành phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.