Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
絶品 nghĩa là tuyệt phẩm.
Nghĩa của 絶品
Danh từ
Tuyệt phẩm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ superb piece of work; masterpiece; exquisite item; perfection; unique article
Câu hỏi thường gặp
絶品 nghĩa là gì?
絶品 (danh từ) nghĩa là tuyệt phẩm.
絶品 đọc là gì?
絶品 đọc là ぜっぴん (romaji: zeppin).
Âm Hán Việt của 絶品 là gì?
Âm Hán Việt của 絶品 là "tuyệt phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.