TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

芸術作品(げいじゅつさくひん)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
げいじゅつさくひんgeijutsusakuhin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỆ THUẬT TÁC PHẨM 芸 nghệ·術 thuật·作 tác·品 phẩm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghệ thuật tác phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

芸術作品 nghĩa là tác phẩm nghệ thuật.

Nghĩa của 芸術作品

Danh từ

  1. Tác phẩm nghệ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ work of art; artwork; objet d'art

Câu hỏi thường gặp

芸術作品 nghĩa là gì?

芸術作品 (danh từ) nghĩa là tác phẩm nghệ thuật.

芸術作品 đọc là gì?

芸術作品 đọc là げいじゅつさくひん (romaji: geijutsusakuhin).

Âm Hán Việt của 芸術作品 là gì?

Âm Hán Việt của 芸術作品 là "nghệ thuật tác phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.