TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

物品(ぶっぴん)

từ thông dụng
ぶっぴんbuppin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬT PHẨM 物 vật·品 phẩm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

物品 nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.

Nghĩa của 物品

Danh từ

  1. Thương phẩm, hàng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goods; articles

Câu hỏi thường gặp

物品 nghĩa là gì?

物品 (danh từ) nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.

物品 đọc là gì?

物品 đọc là ぶっぴん (romaji: buppin).

Âm Hán Việt của 物品 là gì?

Âm Hán Việt của 物品 là "vật phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.