TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦利品(せんりひん)

せんりひんsenrihin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN LỢI PHẨM 戦 chiến·利 lợi·品 phẩm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến lợi phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

戦利品 nghĩa là chiến lợi phẩm.

Nghĩa của 戦利品

Danh từ

  1. Chiến lợi phẩm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoils of war; booty; war trophy
  • Danh từ something one managed to obtain or buy (at a bargain sale, merchandise stall, etc.); purchases; prizes (at an arcade, etc.) (đùa)

Câu hỏi thường gặp

戦利品 nghĩa là gì?

戦利品 (danh từ) nghĩa là chiến lợi phẩm.

戦利品 đọc là gì?

戦利品 đọc là せんりひん (romaji: senrihin).

Âm Hán Việt của 戦利品 là gì?

Âm Hán Việt của 戦利品 là "chiến lợi phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.