身
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
身 nghĩa là thân, thân thể, bản thân, thịt.
Nghĩa của 身
Danh từ
- Thân, thân thể, bản thân.
- Thịt.
Từ ghép có 身
- 自身 — Mình.
- 自分自身 — Mình.
- 身につける — Tập.
- 身長 — Chiều cao, cao.
- 独身 — Độc thân.
- 身振り — Cử chỉ.
- 中身 — Nội dung.
- 身元 — Cá tính, đặc tính.
- 一身 — Mình.
- 受身 — Dạng bị động, bị động.
- 献身 — Hiến thân.
- 身代わり — Bia đỡ đạn.
- 白身 — Lòng trắng.
- 変身 — Biến thân.
- 黄身 — Lòng đỏ.
- 化身 — Hoá thân, hiện thân.
- 身をかわす — Tránh.
- 分身 — Phân thân.
- 身体 — Thân thể.
- 身重 — Có thai.
- 焼身 — Tự thiêu.
- 文身 — Xăm.
- 身体言語 — Ngôn ngữ cơ thể.
- 身振り言語 — Ngôn ngữ cơ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's body; one's person
- Danh từ oneself; one's appearance
- Danh từ one's place (in society, etc.); one's position
- Danh từ main part; meat (as opposed to bone, skin, etc.); wood (as opposed to bark); blade (as opposed to its handle); container (as opposed to its lid)
Câu hỏi thường gặp
身 nghĩa là gì?
身 (danh từ) nghĩa là thân, thân thể, bản thân, thịt.
身 đọc là gì?
身 đọc là み (romaji: mi).
Âm Hán Việt của 身 là gì?
Âm Hán Việt của 身 là "thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.