TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身(み)

JLPT N3 từ thông dụng
みmi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN 身 thân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

身 nghĩa là thân, thân thể, bản thân, thịt.

Nghĩa của 身

Danh từ

  1. Thân, thân thể, bản thân.
  2. Thịt.

Từ ghép có 身

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's body; one's person
  • Danh từ oneself; one's appearance
  • Danh từ one's place (in society, etc.); one's position
  • Danh từ main part; meat (as opposed to bone, skin, etc.); wood (as opposed to bark); blade (as opposed to its handle); container (as opposed to its lid)

Câu hỏi thường gặp

身 nghĩa là gì?

身 (danh từ) nghĩa là thân, thân thể, bản thân, thịt.

身 đọc là gì?

身 đọc là み (romaji: mi).

Âm Hán Việt của 身 là gì?

Âm Hán Việt của 身 là "thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.