TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自分自身(じぶんじしん)

từ thông dụng
じぶんじしんjibunjishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·分 phân·身 thân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

自分自身 nghĩa là mình.

Nghĩa của 自分自身

Đại từ

  1. Mình.

Từ liên quan với 自分自身

Câu ví dụ với 自分自身

  • 自分自身を知ることは非常に難しい。 Hiểu bản thân mình là một việc rất khó.Tatoeba #149721
  • 自分自身を信頼なさい。 Hãy tự tin vào bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ oneself; myself

Câu hỏi thường gặp

自分自身 nghĩa là gì?

自分自身 (đại từ) nghĩa là mình.

自分自身 đọc là gì?

自分自身 đọc là じぶんじしん (romaji: jibunjishin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.