自分自身
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
自分自身 nghĩa là mình.
Nghĩa của 自分自身
Đại từ
- Mình.
Từ liên quan với 自分自身
Câu ví dụ với 自分自身
- 自分自身を知ることは非常に難しい。 Hiểu bản thân mình là một việc rất khó.Tatoeba #149721
- 自分自身を信頼なさい。 Hãy tự tin vào bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ oneself; myself
Câu hỏi thường gặp
自分自身 nghĩa là gì?
自分自身 (đại từ) nghĩa là mình.
自分自身 đọc là gì?
自分自身 đọc là じぶんじしん (romaji: jibunjishin).