TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自身(じしん)

JLPT N3 từ thông dụng
じしんjishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ THÂN 自 tự·身 thân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自身 nghĩa là mình.

Nghĩa của 自身

Danh từ

  1. Mình.

Từ ghép có 自身

Câu ví dụ với 自身

  • それは僕自身でやりたい。 Tôi muốn tự mình làm chuyện đó.Tatoeba #204857
  • 彼は自身の健康を犠牲にしてまでも成功したいと思っていた。 Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.Tatoeba #108536

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (one's) self; oneself; yourself; himself; herself

Câu hỏi thường gặp

自身 nghĩa là gì?

自身 (danh từ) nghĩa là mình.

自身 đọc là gì?

自身 đọc là じしん (romaji: jishin).

Âm Hán Việt của 自身 là gì?

Âm Hán Việt của 自身 là "tự thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.