自身
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自身 nghĩa là mình.
Nghĩa của 自身
Danh từ
- Mình.
Từ ghép có 自身
- 自分自身 — Mình.
Câu ví dụ với 自身
- それは僕自身でやりたい。 Tôi muốn tự mình làm chuyện đó.Tatoeba #204857
- 彼は自身の健康を犠牲にしてまでも成功したいと思っていた。 Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.Tatoeba #108536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (one's) self; oneself; yourself; himself; herself
Câu hỏi thường gặp
自身 nghĩa là gì?
自身 (danh từ) nghĩa là mình.
自身 đọc là gì?
自身 đọc là じしん (romaji: jishin).
Âm Hán Việt của 自身 là gì?
Âm Hán Việt của 自身 là "tự thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.