TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一身(いっしん)

từ thông dụng
いっしんisshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT THÂN 一 nhất·身 thân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一身 nghĩa là mình.

Nghĩa của 一身

Danh từ

  1. Mình.

Câu ví dụ với 一身

  • 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.Tatoeba #79996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oneself; one's body

Câu hỏi thường gặp

一身 nghĩa là gì?

一身 (danh từ) nghĩa là mình.

一身 đọc là gì?

一身 đọc là いっしん (romaji: isshin).

Âm Hán Việt của 一身 là gì?

Âm Hán Việt của 一身 là "nhất thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.