身元
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
身元 nghĩa là cá tính, đặc tính.
Nghĩa của 身元
Danh từ
- Cá tính, đặc tính.
Cách viết khác: 身許, 身もと
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (one's) identity; background; upbringing; birth (and parentage)
- Danh từ (one's) character
Câu hỏi thường gặp
身元 nghĩa là gì?
身元 (danh từ) nghĩa là cá tính, đặc tính.
身元 đọc là gì?
身元 đọc là みもと (romaji: mimoto).
Âm Hán Việt của 身元 là gì?
Âm Hán Việt của 身元 là "thân nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.