TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身元(みもと)

từ thông dụng
みもとmimoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN NGUYÊN 身 thân·元 nguyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

身元 nghĩa là cá tính, đặc tính.

Nghĩa của 身元

Danh từ

  1. Cá tính, đặc tính.

Cách viết khác: 身許, 身もと

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (one's) identity; background; upbringing; birth (and parentage)
  • Danh từ (one's) character

Câu hỏi thường gặp

身元 nghĩa là gì?

身元 (danh từ) nghĩa là cá tính, đặc tính.

身元 đọc là gì?

身元 đọc là みもと (romaji: mimoto).

Âm Hán Việt của 身元 là gì?

Âm Hán Việt của 身元 là "thân nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.