TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黄身(きみ)

từ thông dụng
きみkimi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG THÂN 黄 hoàng·身 thân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

黄身 nghĩa là lòng đỏ.

Nghĩa của 黄身

Danh từ

  1. Lòng đỏ.

Từ liên quan với 黄身

Câu ví dụ với 黄身

  • 黄身が大好きなのよ。 Tôi thích lòng đỏ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ egg yolk

Câu hỏi thường gặp

黄身 nghĩa là gì?

黄身 (danh từ) nghĩa là lòng đỏ.

黄身 đọc là gì?

黄身 đọc là きみ (romaji: kimi).

Âm Hán Việt của 黄身 là gì?

Âm Hán Việt của 黄身 là "hoàng thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.