TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身(み)をかわす

みをかわすmiokawasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 身 thân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

身をかわす nghĩa là tránh.

Nghĩa của 身をかわす

Cụm từ

  1. Tránh.

Cách viết khác: 身を躱す

Cách chia của 身をかわす

Thể lịch sự (ます)身をかわします
Thể て身をかわして
Quá khứ (た)身をかわした
Phủ định (ない)身をかわさない
Khả năng身をかわせる
Ý chí (よう)身をかわそう
Điều kiện (ば)身をかわせば
Bị động身をかわされる
Sai khiến身をかわさせる
Mệnh lệnh身をかわせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to dodge; to evade

Câu hỏi thường gặp

身をかわす nghĩa là gì?

身をかわす (cụm từ) nghĩa là tránh.

身をかわす đọc là gì?

身をかわす đọc là みをかわす (romaji: miokawasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.