文身
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
文身 nghĩa là xăm.
Nghĩa của 文身
Danh từ
- Xăm.
Cách viết khác: いれずみ
Từ liên quan với 文身
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tattoo (esp. a traditional Japanese one); tattooing
Câu hỏi thường gặp
文身 nghĩa là gì?
文身 (danh từ) nghĩa là xăm.
文身 đọc là gì?
文身 đọc là ぶんしん (romaji: bunshin).
Âm Hán Việt của 文身 là gì?
Âm Hán Việt của 文身 là "văn thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.