白身
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白身 nghĩa là lòng trắng.
Nghĩa của 白身
Danh từ
- Lòng trắng.
Từ liên quan với 白身
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ egg white
- Danh từ white-fleshed fish (e.g. tai, hirame, karei); white meat; fatty meat
- Danh từ sapwood
Câu hỏi thường gặp
白身 nghĩa là gì?
白身 (danh từ) nghĩa là lòng trắng.
白身 đọc là gì?
白身 đọc là しろみ (romaji: shiromi).
Âm Hán Việt của 白身 là gì?
Âm Hán Việt của 白身 là "bạch thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.