身代わり
từ thông dụng
みがわりmigawari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
身代わり nghĩa là bia đỡ đạn.
Nghĩa của 身代わり
Danh từ
- Bia đỡ đạn.
Cách viết khác: 身代り, 身替わり, 身替り
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substitution (for someone else); substitute; stand-in; scapegoat; sacrifice
Câu hỏi thường gặp
身代わり nghĩa là gì?
身代わり (danh từ) nghĩa là bia đỡ đạn.
身代わり đọc là gì?
身代わり đọc là みがわり (romaji: migawari).