TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身代(みが)わり

từ thông dụng
みがわりmigawari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 身 thân·代 đại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

身代わり nghĩa là bia đỡ đạn.

Nghĩa của 身代わり

Danh từ

  1. Bia đỡ đạn.

Cách viết khác: 身代り, 身替わり, 身替り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substitution (for someone else); substitute; stand-in; scapegoat; sacrifice

Câu hỏi thường gặp

身代わり nghĩa là gì?

身代わり (danh từ) nghĩa là bia đỡ đạn.

身代わり đọc là gì?

身代わり đọc là みがわり (romaji: migawari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.