TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身振(みぶ)り

JLPT N1 từ thông dụng
みぶりmiburi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 身 thân·振 chấn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

身振り nghĩa là cử chỉ.

Nghĩa của 身振り

Danh từ

  1. Cử chỉ.

Cách viết khác: 身ぶり, 身振

Từ ghép có 身振り

Câu ví dụ với 身振り

  • 我々はお互いに身振りで意見を伝えあった。 Chúng tôi truyền đạt ý tưởng cho nhau bằng cử chỉ.Tatoeba #186118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gesture; gesticulation; motion

Câu hỏi thường gặp

身振り nghĩa là gì?

身振り (danh từ) nghĩa là cử chỉ.

身振り đọc là gì?

身振り đọc là みぶり (romaji: miburi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.