身振り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
身振り nghĩa là cử chỉ.
Nghĩa của 身振り
Danh từ
- Cử chỉ.
Cách viết khác: 身ぶり, 身振
Từ ghép có 身振り
- 身振り言語 — Ngôn ngữ cơ thể.
Câu ví dụ với 身振り
- 我々はお互いに身振りで意見を伝えあった。 Chúng tôi truyền đạt ý tưởng cho nhau bằng cử chỉ.Tatoeba #186118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gesture; gesticulation; motion
Câu hỏi thường gặp
身振り nghĩa là gì?
身振り (danh từ) nghĩa là cử chỉ.
身振り đọc là gì?
身振り đọc là みぶり (romaji: miburi).