質
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
質 nghĩa là chất lượng.
Nghĩa của 質
Danh từ
- Chất lượng.
Từ ghép có 質
- 質問 — Câu hỏi, chất vấn.
- 物質 — Vật chất.
- 品質 — Phẩm chất, chất lượng.
- 性質 — Tính chất, tính.
- 体質 — Thể chất.
- 素質 — Tố chất.
- 実質 — Thực chất.
- 人質 — Con tin.
- 気質 — Khí chất.
- 本質 — Bản chất.
- 特質 — Đặc điểm.
- 化学物質 — Hoá chất, chất hoá học.
- 抗生物質 — Kháng sinh, trụ sinh.
- 資質 — Tư chất.
- 地質 — Đặc điểm địa chất.
- 質屋 — Tiệm cầm đồ.
- 質量 — Khối lượng.
- 変質 — Biến chất.
- タンパク質 — Protein, prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
- 大脳皮質 — Vỏ đại não.
- 電解質 — Chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.
- 灰白質 — Chất xám.
- 反物質 — Phản vật chất.
- 膠質 — Hệ keo.
- 特異体質 — Cá tính, cá biệt.
- 暗黒物質 — Vật chất tối.
- 煙霧質 — Sol khí.
- 精神病質 — Bệnh nhân cách.
Câu ví dụ với 質
- 私は量より質をとる。 Tôi đặt số lượng sau chất lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152311
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quality; value
- Danh từ nature; inherent quality; character
- Danh từ logical quality
Câu hỏi thường gặp
質 nghĩa là gì?
質 (danh từ) nghĩa là chất lượng.
質 đọc là gì?
質 đọc là しつ (romaji: shitsu).
Âm Hán Việt của 質 là gì?
Âm Hán Việt của 質 là "chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.