TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大脳皮質(だいのうひしつ)

だいのうひしつdainōhishitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·脳 não·皮 bì·質 chất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

大脳皮質 nghĩa là vỏ đại não.

Nghĩa của 大脳皮質

Danh từ

  1. Vỏ đại não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cerebral cortex

Câu hỏi thường gặp

大脳皮質 nghĩa là gì?

大脳皮質 (danh từ) nghĩa là vỏ đại não.

大脳皮質 đọc là gì?

大脳皮質 đọc là だいのうひしつ (romaji: dainōhishitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.