タンパク質
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
タンパク質 nghĩa là protein, chất đạm, prôtêin.
Nghĩa của タンパク質
Danh từ
- Protein, prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
Cách viết khác: たんぱく質, 蛋白質, たん白質
Câu ví dụ với タンパク質
- トムは、低脂肪・高タンパク質ダイエットをしています。 Tom đang theo chế độ ăn kiêng ít mỡ nhiều đạm.Tatoeba #5089278
- 今日は動物性タンパク質を摂りたくない気分だ。 Hôm nay tôi không muốn ăn đạm động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2380031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protein
Câu hỏi thường gặp
タンパク質 nghĩa là gì?
タンパク質 (danh từ) nghĩa là protein, chất đạm, prôtêin.
タンパク質 đọc là gì?
タンパク質 đọc là たんぱくしつ (romaji: tanpakushitsu).