膠質
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
膠質 nghĩa là hệ keo.
Nghĩa của 膠質
Danh từ
- Hệ keo.
Cách viết khác: にかわしつ
Từ liên quan với 膠質
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colloid
Câu hỏi thường gặp
膠質 nghĩa là gì?
膠質 (danh từ) nghĩa là hệ keo.
膠質 đọc là gì?
膠質 đọc là こうしつ (romaji: kōshitsu).
Âm Hán Việt của 膠質 là gì?
Âm Hán Việt của 膠質 là "giao chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.