TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

膠質(こうしつ)

こうしつkōshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAO CHẤT 膠 giao·質 chất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

膠質 nghĩa là hệ keo.

Nghĩa của 膠質

Danh từ

  1. Hệ keo.

Cách viết khác: にかわしつ

Từ liên quan với 膠質

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colloid

Câu hỏi thường gặp

膠質 nghĩa là gì?

膠質 (danh từ) nghĩa là hệ keo.

膠質 đọc là gì?

膠質 đọc là こうしつ (romaji: kōshitsu).

Âm Hán Việt của 膠質 là gì?

Âm Hán Việt của 膠質 là "giao chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.