特異体質
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đặc dị thể chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
特異体質 nghĩa là cá tính, cá biệt.
Nghĩa của 特異体質
Danh từ
- Cá tính, cá biệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idiosyncrasy
Câu hỏi thường gặp
特異体質 nghĩa là gì?
特異体質 (danh từ) nghĩa là cá tính, cá biệt.
特異体質 đọc là gì?
特異体質 đọc là とくいたいしつ (romaji: tokuitaishitsu).
Âm Hán Việt của 特異体質 là gì?
Âm Hán Việt của 特異体質 là "đặc dị thể chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.