TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暗黒物質(あんこくぶっしつ)

あんこくぶっしつankokubusshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁM HẮC VẬT CHẤT 暗 ám·黒 hắc·物 vật·質 chất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ám hắc vật chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

暗黒物質 nghĩa là vật chất tối.

Nghĩa của 暗黒物質

Danh từ

  1. Vật chất tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dark matter

Câu hỏi thường gặp

暗黒物質 nghĩa là gì?

暗黒物質 (danh từ) nghĩa là vật chất tối.

暗黒物質 đọc là gì?

暗黒物質 đọc là あんこくぶっしつ (romaji: ankokubusshitsu).

Âm Hán Việt của 暗黒物質 là gì?

Âm Hán Việt của 暗黒物質 là "ám hắc vật chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.