TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抗生物質(こうせいぶっしつ)

từ thông dụng
こうせいぶっしつkōseibusshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁNG SINH VẬT CHẤT 抗 kháng·生 sinh·物 vật·質 chất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kháng sinh vật chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

抗生物質 nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.

Nghĩa của 抗生物質

Danh từ

  1. Kháng sinh, trụ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antibiotic

Câu hỏi thường gặp

抗生物質 nghĩa là gì?

抗生物質 (danh từ) nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.

抗生物質 đọc là gì?

抗生物質 đọc là こうせいぶっしつ (romaji: kōseibusshitsu).

Âm Hán Việt của 抗生物質 là gì?

Âm Hán Việt của 抗生物質 là "kháng sinh vật chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.