術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 術
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ art; technique; skill
- Danh từ means; way
- Danh từ stratagem; artifice; trick; trap
- Danh từ magic; sorcery
Từ ghép có 術
- 技術 — Kĩ thuật, kỹ thuật.
- 芸術 — Nghệ thuật.
- 手術 — Phẫu thuật.
- 美術 — Mỹ thuật.
- 科学技術 — Kỹ thuật.
- 戦術 — Chiến thuật.
- 魔術 — Ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.
- 錬金術 — Thuật giả kim.
- 武術 — Võ thuật.
- 学術 — Học thuật.
- 術後 — Hậu phẫu.
- 術語 — Thuật ngữ.
- 占星術 — Chiêm tinh thuật.
- 黄金術 — Thuật giả kim.
- 弓術 — Bắn cung.
- 写真術 — Nhiếp ảnh.
- 柔術 — Nhu thuật.
- 情報技術 — Công nghệ thông tin.
- 忍術 — Nhẫn thuật.
- 妖術 — Yêu thuật, thuật phù thủy.
- 巫術 — Saman giáo.
- 鍼術 — Châm cứu.
- 煉丹術 — Thuật giả kim.
- 焦土戦術 — Tiêu thổ chiến thuật.
- 黒魔術 — Tà thuật.
- 数秘術 — Thần số học.
- 包茎手術 — Cắt bao quy đầu.
- 視覚芸術 — Nghệ thuật thị giác.
- サラミ戦術 — Chiến thuật cắt lát salami.