武術
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
武術 nghĩa là võ thuật, vũ thuật, kung fu.
Nghĩa của 武術
Danh từ
- Võ thuật. (từ Hán Việt tương đồng)
- Vũ thuật, võ thuật, kung fu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ martial arts; military arts
- Danh từ wushu (Chinese martial art)
Câu hỏi thường gặp
武術 nghĩa là gì?
武術 (danh từ) nghĩa là võ thuật, vũ thuật, kung fu.
武術 đọc là gì?
武術 đọc là ぶじゅつ (romaji: bujutsu).
Âm Hán Việt của 武術 là gì?
Âm Hán Việt của 武術 là "võ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.