情報技術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tình báo kĩ thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
情報技術 nghĩa là công nghệ thông tin.
Nghĩa của 情報技術
Danh từ
- Công nghệ thông tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ information technology; IT
Câu hỏi thường gặp
情報技術 nghĩa là gì?
情報技術 (danh từ) nghĩa là công nghệ thông tin.
情報技術 đọc là gì?
情報技術 đọc là じょうほうぎじゅつ (romaji: jōhōgijutsu).
Âm Hán Việt của 情報技術 là gì?
Âm Hán Việt của 情報技術 là "tình báo kĩ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.