美術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
美術 nghĩa là mỹ thuật.
Nghĩa của 美術
Danh từ
- Mỹ thuật.
Từ ghép có 美術
- 美術館 — Bảo tàng mỹ thuật.
Câu ví dụ với 美術
- 美術に凝っているわけでもない。 Tôi không quá đam mê mỹ thuật.Tatoeba #85551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ art; fine arts
Câu hỏi thường gặp
美術 nghĩa là gì?
美術 (danh từ) nghĩa là mỹ thuật.
美術 đọc là gì?
美術 đọc là びじゅつ (romaji: bijutsu).
Âm Hán Việt của 美術 là gì?
Âm Hán Việt của 美術 là "mĩ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.