巫術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vu thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
巫術 nghĩa là saman giáo.
Nghĩa của 巫術
Danh từ
- Saman giáo.
Từ liên quan với 巫術
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shamanism
Câu hỏi thường gặp
巫術 nghĩa là gì?
巫術 (danh từ) nghĩa là saman giáo.
巫術 đọc là gì?
巫術 đọc là ふじゅつ (romaji: fujutsu).
Âm Hán Việt của 巫術 là gì?
Âm Hán Việt của 巫術 là "vu thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.