芸術
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghệ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
芸術 nghĩa là nghệ thuật.
Nghĩa của 芸術
Danh từ
- Nghệ thuật. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 藝術
Từ ghép có 芸術
Câu ví dụ với 芸術
- ルネッサンス時代、ベニスの芸術は全盛期を迎えていました。 Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.Tatoeba #74744
- 誰でも多かれ少なかれ芸術に関心を抱いている。 Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ art; the arts
Câu hỏi thường gặp
芸術 nghĩa là gì?
芸術 (danh từ) nghĩa là nghệ thuật.
芸術 đọc là gì?
芸術 đọc là げいじゅつ (romaji: geijutsu).
Âm Hán Việt của 芸術 là gì?
Âm Hán Việt của 芸術 là "nghệ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.