学術
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学術 nghĩa là học thuật.
Nghĩa của 学術
Danh từ
- Học thuật. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ science; learning; scholarship; arts and sciences; academic pursuits
Câu hỏi thường gặp
学術 nghĩa là gì?
学術 (danh từ) nghĩa là học thuật.
学術 đọc là gì?
学術 đọc là がくじゅつ (romaji: gakujutsu).
Âm Hán Việt của 学術 là gì?
Âm Hán Việt của 学術 là "học thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.