TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

学術(がくじゅつ)

JLPT N2 từ thông dụng
がくじゅつgakujutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỌC THUẬT 学 học·術 thuật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学術 nghĩa là học thuật.

Nghĩa của 学術

Danh từ

  1. Học thuật. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ science; learning; scholarship; arts and sciences; academic pursuits

Câu hỏi thường gặp

学術 nghĩa là gì?

学術 (danh từ) nghĩa là học thuật.

学術 đọc là gì?

学術 đọc là がくじゅつ (romaji: gakujutsu).

Âm Hán Việt của 学術 là gì?

Âm Hán Việt của 学術 là "học thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.